TOYOTA FORTUNER 2.8 AT (4X4) MÁY DẦU

Giá Xe Toyota Fortuner 2.8 máy dầu 02 cầu : 1,354,000,000 VNĐ - Phiên bản màu trắng ngọc trai : 1,362,000,000 VND
Ngoại thất Mạnh mẽ đầy cuốn hút
 
Toyota Fortuner 2.8 AT ( 4x4) máy dầu lướt qua là một lần cuốn theo những ánh nhìn ngưỡng mộ với dáng vẻ mạnh mẽ nhưng vẫn đậm chất hào hoa. 

toyota-fortuner-18
 
fortuner-18 toyota-fortuner-v
toyota-fortuner-18 fortuner-2018
toyota-fortuner-2018 toyota-fortuner-2018
toyota-fortuner-2018
 
 
Nội thất Toyota Fortuner 2.8 AT ( 4x4) máy dầu hoàn hảo, tiện nghi vượt trội
Không gian nội thất hoàn toàn mới: cá tính trẻ trung, mạnh mẽ mà tinh tế. Thiết kế mới với bảng táp lô cứng cáp; nội thất sang trọng được hoàn tất tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, để chủ sở hữu cảm nhận được sự thoải mái và sang trọng tối ưu 
toyota-fortuner toyota-fortuner

toyota-fortuner

 

toyota-fortuner
toyota-fortuner-2018 toyota-fortuner-2018

 

toyota-fortuner-2018

 

 

BẢNG MÀU TOYOTA FORTUNER

bang-mau-fortuner

 

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)

4795 x 1855 x 1835

 

Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)

-

 

Chiều dài cơ sở (mm)

2745

 

Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)

1545 /1555

 

Khoảng sáng gầm xe (mm)

219

 

Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)

29/25

 

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

5.8

 

Trọng lượng không tải (kg)

2105

 

Trọng lượng toàn tải (kg)

2750

 

Dung tích bình nhiên liệu (L)

80

 

Dung tích khoang hành lý (L)

N/A

 

Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)

N/A

Động cơ

Loại động cơ

1GD-FTV (2.8L)

 

Số xy lanh

4

 

Bố trí xy lanh

Thẳng hàng/In line

 

Dung tích xy lanh (cc)

2755

 

Tỉ số nén

15.6

 

Hệ thống nhiên liệu

Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)

 

Loại nhiên liệu

Dầu/Diesel

 

Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)

130 (174)/3400

 

Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)

450/2400

 

Tốc độ tối đa

180

 

Khả năng tăng tốc

-

 

Hệ số cản khí

-

 

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 4

 

Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động

Không có/without

Chế độ lái

 

Có/With

Hệ thống truyền động

 

Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch

Hộp số

 

Số tự động 6 cấp/6AT

Hệ thống treo

Trước

Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar

 

Sau

Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar

Hệ thống lái

Trợ lực tay lái

Thủy lực/Hydraulic

 

Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)

Không có/Without

Vành & lốp xe

Loại vành

Mâm đúc/Alloy

 

Kích thước lốp

265/60R18

 

Lốp dự phòng

Mâm đúc/Alloy

Phanh

Trước

Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc

 

Sau

Đĩa/Disc

Tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp

8.7

 

Trong đô thị

11.4

 

Ngoài đô thị

7.2

Ngoại thất

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

LED dạng bóng chiếu/ LED Projector

 

Đèn chiếu xa

LED dạng bóng chiếu/ LED Projector

 

Đèn chiếu sáng ban ngày

LED

 

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Có/With

 

Hệ thống cân bằng góc chiếu

Tự động/Auto (ALS)

 

Chế độ đèn chờ dẫn đường

Có/With

Cụm đèn sau

 

LED

Đèn báo phanh trên cao

 

LED

Đèn sương mù

Trước

Có/With

 

Sau

Không có/Without

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

Có/With

 

Chức năng gập điện

Có/With

 

Tích hợp đèn báo rẽ

Có/With

 

Tích hợp đèn chào mừng

Có/With

 

Màu

Cùng màu thân xe/Colored

 

Chức năng tự điều chỉnh khi lùi

Không có/Without

 

Bộ nhớ vị trí

Không có/Without

 

Chức năng sấy gương

Không có/Without

 

Chức năng chống bám nước

Không có/Without

 

Chức năng chống chói tự động

Không có/Without

Gạt mưa

Trước

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment

 

Sau

Có (liên tục)/With (Without intermittent)

Chức năng sấy kính sau

 

Có/With

Ăng ten

 

Dạng vây cá/Shark fin

Tay nắm cửa ngoài

 

Mạ crôm/Chrome plating

Bộ quây xe thể thao

 

Không có/Without

Thanh cản (giảm va chạm)

Trước

Có/With

 

Sau

Có/With

Lưới tản nhiệt

Trước

Dạng chrome/Chrome

Chắn bùn

 

Trước + sau

Ống xả kép

 

Không có/Without

Nội thất

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

LED dạng bóng chiếu/ LED Projector

 

Đèn chiếu xa

LED dạng bóng chiếu/ LED Projector

 

Đèn chiếu sáng ban ngày

LED

 

Hệ thống điều khiển đèn tự động

Có/With

 

Hệ thống cân bằng góc chiếu

Tự động/Auto (ALS)

 

Chế độ đèn chờ dẫn đường

Có/With

Cụm đèn sau

 

LED

Đèn báo phanh trên cao

 

LED

Đèn sương mù

Trước

Có/With

 

Sau

Không có/Without

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện

Có/With

 

Chức năng gập điện

Có/With

 

Tích hợp đèn báo rẽ

Có/With

 

Tích hợp đèn chào mừng

Có/With

 

Màu

Cùng màu thân xe/Colored

 

Chức năng tự điều chỉnh khi lùi

Không có/Without

 

Bộ nhớ vị trí

Không có/Without

 

Chức năng sấy gương

Không có/Without

 

Chức năng chống bám nước

Không có/Without

 

Chức năng chống chói tự động

Không có/Without

Gạt mưa

Trước

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment

 

Sau

Có (liên tục)/With (Without intermittent)

Chức năng sấy kính sau

 

Có/With

Ăng ten

 

Dạng vây cá/Shark fin

Tay nắm cửa ngoài

 

Mạ crôm/Chrome plating

Bộ quây xe thể thao

 

Không có/Without

Thanh cản (giảm va chạm)

Trước

Có/With

 

Sau

Có/With

Lưới tản nhiệt

Trước

Dạng chrome/Chrome

Chắn bùn

 

Trước + sau

Ống xả kép

 

Không có/Without

Ghế

Chất liệu bọc ghế

 

Da/Leather

Ghế trước

Loại ghế

Loại thể thao/Sport type

 

Điều chỉnh ghế lái

Chỉnh điện 8 hướng/8 way power

 

Điều chỉnh ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual

 

Bộ nhớ vị trí

Không có/Without

 

Chức năng thông gió

Không có/Without

 

Chức năng sưởi

Không có/Without

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai

Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining

 

Hàng ghế thứ ba

Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/ Manual reclining, 50:50 tumble, space up

 

Hàng ghế thứ bốn

Không có/Without

 

Hàng ghế thứ năm

Không có/Without

 

Tựa tay hàng ghế sau

Có/With

Tiện nghi

Rèm che nắng kính sau

 

Không có/Without

Rèm che nắng cửa sau

 

Không có/Without

Hệ thống điều hòa

Trước

Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler

Cửa gió sau

 

Có/With

Hộp làm mát

 

Có/With

Hệ thống âm thanh

Đầu đĩa

DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD

 

Số loa

6

 

Cổng kết nối AUX

Có/With

 

Cổng kết nối USB

Có/With

 

Kết nối Bluetooth

Có/With

 

Hệ thống điều khiển bằng giọng nói

Không có/Without

 

Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau

Không có/Without

 

Kết nối wifi

Không có/Without

 

Kết nối điện thoại thông minh

Có/With

 

Kết nối HDMI

Có/With

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm

 

Có/With

Khóa cửa điện

 

Có/With

Chức năng khóa cửa từ xa

 

Có/With

Cửa sổ điều chỉnh điện

 

Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/ With (Auto, jam protection for all windows)

Cốp điều khiển điện

 

Có/With

Hệ thống sạc không dây

 

Không có/Without

Hệ thống điều khiển hành trình

 

Có/With

An ninh

Hệ thống báo động

 

Có/With

Hệ thống mã hóa khóa động cơ               

                                            

Có/With

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh

 

Có/With

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

 

Có/With

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

 

Có/With

Hệ thống ổn định thân xe

 

Có/With

Hệ thống kiểm soát lực kéo

 

Có (A-TRC)/With (A-TRC)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

 

Có/With

Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo

 

Có/With

Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình      

 

Không có/Without

Hệ thống thích nghi địa hình

 

Không có/Without

Đèn báo phanh khẩn cấp

 

Có/With

Camera lùi

 

Có/With

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Sau

Có/With

 

Góc trước                              

Không có/Without

 

Góc sau

Không có/Without

An toàn bị động

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước

Có/With

 

Túi khí bên hông phía trước

Có/With

 

Túi khí rèm

Có/With

 

Túi khí bên hông phía sau

Không có/Without

 

Túi khí đầu gối người lái

Có/With

 

Túi khí đầu gối hành khách

Không có/Without

Khung xe GOA

 

Có/With

Dây đai an toàn

Trước

3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

 

Có/With

Cột lái tự đổ

 

Có/With

Bàn đạp phanh tự đổ

 

Có/With


 

HÔ TRỢ VAY TRẢ GÓP  , HỒ SƠ VAY NHANH GỌN.

HOTLINE :  0983 574 133 – 0906 001 056 .
Xe Toyota Toyota FortunerTOYOTA FORTUNER 2.8 AT (4X4) MÁY DẦU

CÔNG TY TOYOTA AN SƯƠNG 
Địa chỉ: 382 Quốc Lộ 22, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Tp.HCM
Điện Thoại: 0906 001 056 - 0983 574 133 
Website: www.giaxetoyota.edu.vn- Email: nguyentoyotavn@gmail.com

 

Liên Kết Hệ Thống: Gia Xe Toyota, Toyota An Sương

Copyright © 2012 by giaxetoyota.edu.vn. All rights reserved

Điện Thoại: 0906 001 056 - 0983 574 133

0983.574.133